|
2021
|
Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
Chi tiết: Sản xuất thuốc thú y, thủy sản các loại, bao gồm: các nhóm thuốc kháng sinh, dinh dưỡng, thuốc sát trùng, chế phẩm sinh học (thuốc dạng nước, dạng bột, dạng tiêm...).
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán thuốc thú y, thủy sản các loại, bao gồm: các nhóm thuốc kháng sinh, dinh dưỡng, thuốc sát trùng, chế phẩm sinh học (thuốc dạng nước, dạng bột, dạng tiêm...). Mua bán lúa, nông sản nguyên liệu (đậu nành, đậu xanh, bắp, khoai mì, mì lát, bã đậu nành...) và các loại hạt ngũ cốc, thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
1811
|
In ấn
Chi tiết: In ấn bao bì.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm.
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Xay xát lúa, gạo.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám, trấu.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến, bảo quản trái cây sấy.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán các sản phẩm nông, thủy hải sản, trái cây sấy.
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Kiểm nghiệm, xét nghiệm thuốc thú y, thủy sản các loại.
|