|
111
|
Trồng lúa
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0117
|
Trồng cây có hạt chứa dầu
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
Chi tiết: Tư vấn phát triển nông nghiệp hữu cơ công nghệ cao
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
Chi tiết: Dịch vụ cải tạo, xử lý nước ao, hồ...bằng phương pháp hữu cơ, sinh học
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý bán hàng hóa. Môi giới mua bán hàng hóa
|
|
0116
|
Trồng cây lấy sợi
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0112
|
Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
0114
|
Trồng cây mía
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|