|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Đại lý du lịch.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: sản xuất nước ép từ rau quả.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh lữ hành nội địa.
|
|
7729
|
Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
Chi tiết: Vận chuyển đưa đón học sinh.
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Cho thuê xe có người lái để vận chuyển hành khách, hợp đồng chở khách đi tham quan, du lịch hoặc mục đích khác.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
8110
|
Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
8559
|
Giáo dục khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động giáo dục kỹ năng sống và hoạt động giáo dục ngoài giờ chính khoá. Dạy Ngoại ngữ và kỹ năng đàm thoại. Giáo dục không xác định theo cấp độ tại các trung tâm đào tạo bồi dưỡng. Dạy thêm, các dịch vụ dạy kèm. Các trung tâm dạy học có các khoá học dành cho học sinh yếu kém. Đào tạo kỹ năng cắm hoa, trang điểm, nấu ăn gia đình. Đào tạo kỹ năng nói trước công chúng. Đào tạo kỹ năng sống cho học sinh.
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết:Tư vấn, môi giới bất động sản, quyền sử dụng đất
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|