|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không cồn. Sản xuất nước uống đóng chai.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(bằng ghe)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bằng xe tải nhỏ)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch không nung, gạch lát vỉa hè.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý đồ uống có cồn và không cồn, nước uống đóng chai.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không cồn Bán buôn nước uống đóng chai.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đồ uống không cồn Bán lẻ nước uống đóng chai.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(trừ đóng gói thuốc bảo quản thực vật).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước lau sàn, nước xả quần áo, nước rửa chén.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước lau sàn, nước xả quần áo, nước rửa chén.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất nước lau sàn, nước xả quần áo, nước rửa chén (không hoạt động tại trụ sở).
|