|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất gạch, ngói không nung.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4541
|
Bán mô tô, xe máy
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô tải.
|
|
4543
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
2591
|
Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại
Chi tiết: Cán tole.
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phế liệu.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp, máy nông, ngư cơ
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán đồ điện gia dụng, hàng trang trí nội, ngoại thất, giường, tủ, bàn, ghế.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện.
|