|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt bảng hiệu, bảng quảng cáo.
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ máy móc, thiết bị phòng cháy chữa cháy; Bán lẻ đồ bảo hộ lao động; Bán lẻ máy móc, thiết bị báo trộm.
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ bốc dỡ hàng hóa.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê kho bãi.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa, lắp đặt máy móc, thiết bị phục vụ cho hoạt động kinh doanh xăng dầu
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cửa hàng xăng dầu
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ cho thuê bến trung chuyển.
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán thiết bị phục vụ cho hoạt động kinh doanh xăng dầu (thiết bị đo lường, thiết bị phòng cháy chữa cháy...)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Sửa chữa công trình cửa hàng xăng dầu
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa xe ôtô (xe bồn), rửa xe.
|
|
4542
|
Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy
Chi tiết: Dịch vụ rửa xe.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành quảng cáo (sắt, thép, nhôm).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật tư ngành quảng cáo (giấy các loại, decal, hộp đèn)
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
1811
|
In ấn
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết:
Dịch vụ kiểm định, hiệu chuẩn, thử nghiệm phương tiện đo, chuẩn đo lường: Cột đo xăng dầu. Ca đong, bình đong, thùng đong. Đo điện trở tiếp đất;
Kiểm định vỏ bình gas.
Thử nghiệm chất lượng sản phẩm hàng hoá.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết:
Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ sơn, màu, vécni trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi, sắt thép và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh;
Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng các cửa hàng chuyên doanh.
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn đồ uống không có cồn.
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai, đóng bình
|