|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán hàng thủy sản, thực phẩm chế biến.
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Bán buôn xăng, dầu, nhớt và khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG); Kinh doanh các sản phẩm dầu khí.
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị cho ngành dầu khí.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh); nguyên liệu, vật tư phân bón các loại.
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói bao bì (trừ gia công đóng gói bao bì thuốc bảo vệ thực vật).
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
Chi tiết: Phân loại, bảo quản hàng hóa trong kho (trừ kinh doanh kho bãi).
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
Chi tiết: Bảo quản, sửa chữa tàu thuyền và các phương tiện nổi.
|
|
4730
|
Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ xăng, dầu và các sản phẩm liên quan. Bán lẻ khí dầu mỏ hóa lỏng (LPG)
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán, nhập khẩu vật tư thiết bị phục vụ ngành dầu khí.
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
Chi tiết: loại trừ hoạt động phun hóa chất và gieo hạt bằng thiết bị bay không người lái
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: loại trừ hoạt động phun hóa chất và gieo hạt bằng thiết bị bay không người lái
|
|
0119
|
Trồng cây hàng năm khác
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi Tiết: Đầu tư xây dựng các kho và cửa hàng kinh doanh các sản phẩm dầu khí
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
7310
|
Quảng cáo
|