|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường)
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cống. Xây dựng công trình công ích, chiếu sáng công cộng.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, nạo vét kênh mương.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây trung, hạ thế dưới 35KV và trạm biến áp.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng trạm bơm
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất bê tông đúc sẵn, trụ điện bê tông.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết|: Lắp đặt đường dây trung, hạ thế dưới 35KV và trạm biến áp.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa đường dây trung, hạ thế dưới 35KV và trạm biến áp
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|