|
118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại (diếp cá, hành, ngò, quế, ...)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Buôn bán rau tươi hoặc đông lạnh các loại (diếp cá, hành, ngò, quế, ...). Bán buôn thực phẩm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại (diếp cá, hành, ngò, quế, ...)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
Chi tiết: Trợ giúp tổ chức hội nghị và các điểm giải trí
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ trao đổi khách, kết nối tua và các dịch vụ đặt chỗ khác có liên quan đến du lịch như: vận tải, khách sạn, nhà hàng, cho thuê xe, dịch vụ giải trí, thể thao
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Dịch vụ cung cấp cơ sở lưu trú cho khách du lịch cắm trại, du lịch dã ngoại.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán, xuất nhập khẩu nông sản, trái cây các loại
|