|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống, bờ kè)
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng đường dây trung, hạ thế và trạm biến áp dưới 35KV.
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
Chi tiết: Xây dựng công trình trạm cấp nước sạch
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công ích; trạm viễn thông
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi. Nạo vét kênh mương nội đồng
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; hạ tầng kỹ thuật
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế xây dựng công trình dân dụng; công nghiệp và hệ thống cấp thoát nước. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp và công trình cấp thoát nước. Thiết kế quy hoạch xây dựng; kiến trúc công trình; kết cấu công trình xây dựng dân dụng. Giám sát xây dựng và hoàn thiện công trình giao thông (cầu, đường bộ), thủy lợi. Tư vấn đấu thầu và đánh giá tác động môi trường.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm, sắt, inox (khung nhôm, tủ nhôm, khung sắt, cửa sắt, hàng rào sắt, trụ biển báo bằng sắt, khung inox, tủ inox, hàng rào inox)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Sơn sắt
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống phòng cháy chữa cháy và báo cháy tự động. Lắp đặt hệ thống chống sét; thiết bị viễn thông và trụ bê tông.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Duy tu, sửa chữa công trình công nghiệp, thủy lợi, hạ tầng kỹ thuật, giao thông, dân dụng
|