|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống; Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống khác
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy. Lắp đặt hệ thống điện lạnh; điện (điện chiếu sáng đô thị, công cộng; hệ thống chống sét, chống trộm, camera quan sát, âm thanh ánh sáng)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Duy tu, bảo dưỡng công trình hạ tầng (cầu, đường, cống, vĩa hè, hoa viên, cây xanh)
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện, dụng cụ điện.
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa mô tơ, máy biến thế, dụng cụ ngắt, mở điện (ổn áp), dụng cụ bật, tắt, bảo vệ mạch điện (role điện, đui đèn, đề đèn)
|
|
2750
|
Sản xuất đồ điện dân dụng
Chi tiết: Sản xuất mô tơ, máy biến thế, dụng cụ ngắt, mở điện (ổn áp), dụng cụ bật, tắt, bảo vệ mạch điện (role điện, đui đèn, đề đèn)
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(Trừ lắp đặt các thiết bị lạnh (thiết bị cấp đông, kho lạnh, máy đá, điều hòa không khí, làm lạnh nước) sử dụng ga lạnh R22 trong lĩnh vực chế biến thủy hải sản).
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công, lắp đặt hệ thống điện trung, hạ thế dưới 35KV.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cống
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi
|