|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
Chi tiết: Thi công trồng cột bê tông các loại cho viễn thông, điện lực; kéo cáp đồng, cáp quang treo, ngầm, vượt sông. Xây lắp nhà trạm viễn thông, lắp dựng và bảo dưỡng trụ anten tự đứng, trụ anten dây co các loại.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế, tư vấn giám sát các công trình: trồng cột bê tông các loại cho viễn thông, điện lực; kéo cáp đồng, cáp quang treo, ngầm, vượt sông, lắp dựng các trạm điện hạ thế. Xây lắp nhà trạm viễn thông, lắp dựng và bảo dưỡng trụ anten tự đứng, trụ anten dây co các loại.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng. Mua bán phụ kiện thi công cáp, kẹp móc, bulong, măng sông…; Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến; Bán buôn xi măng; Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; Bán buôn kính xây dựng; Bán buôn sơn, vécni; Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh; Bán buôn đồ ngũ kim.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán cáp đồng, cáp quang, các hộp, tủ cáp. Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng; Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện);Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi); Bán buôn máy móc, thiết bị y tế; Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất các sản phẩm bằng kim loại (cửa sắt, cửa nhôm, inox, kính, khung nhà tiền chế, hàng rào).
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán các loại vật tư, thiết bị viễn thông, anten.
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, nhà xưởng trong khu công nghiệp.
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Thi công xây lắp các công trình, lắp dựng các trạm điện hạ thế.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ))
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện; Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự; Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao; Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu; Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4651
|
Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
(Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng”. )
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường).
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng công trình cống
|