|
1072
|
Sản xuất đường
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán bia và nước giải khát.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thực phẩm, đường.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bằng xe tải).
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị dùng trong ngành sản xuất đường.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
(Loại trừ đóng gói thuốc bảo vệ thực vật)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
0113
|
Trồng cây lấy củ có chất bột
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông sản
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất đồ uống không có cồn. Sản xuất nước giải khát có ga và không có ga.
|
|
1102
|
Sản xuất rượu vang
Chi tiết: Sản xuất đồ uống có cồn.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
|