|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt máy móc, thiết bị phục vụ ngành chế biến lương thực (dây chuyền xay xát lúa, dây chuyền lau bóng gạo xuất khẩu, hệ thống sấy lúa, silo chứa, băng tải, gàu tải, vít tải...).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt nhà kho, nhà tiền chế (bằng sắt, nhôm, inox, gang, thép...).
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung nhà kho, nhà tiền chế (bằng sắt, nhôm, inox, gang, thép...).
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí chế tạo máy.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán các vật liệu thép (thép hình chữ U, V, I, H, tole...).
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng tàu thương mại: tàu chở khách, phà, tàu chở hàng, sà lan, tàu dắt...
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
|