|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán hàng nông sản (bắp, ngô, khoai, đậu.....), thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. Mua bán hoa kiểng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe theo hợp đồng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4513
|
Đại lý ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
Chi tiết: Mua bán ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà nghỉ, nhà trọ, homestay
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Xây dựng cống.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa kiểng
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý phân phối hàng thực phẩm (đường, sữa, bánh kẹo, thực phẩm chế biến đóng gói sẵn,.....)
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng hoa kiểng
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
Chi tiết: Xây dựng công trình điện dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng, công trình thương mại (chợ).
|