|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn phân bón, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
Chi tiết: Bán lẻ lương thực, rau quả, đồ uống lưu động hoặc tại chợ.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thực phẩm, cà phê
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Hoạt động của đại lý vé máy bay.
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống; Dịch vụ phục vụ đồ uống khác. Quán cà phê, giải khát.
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn hàng may mặc.
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
Chi tiết: Dịch vụ ăn uống khác. (Trừ quán Bar và quán giải khát có khêu vũ)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau các loại;Trồng đậu các loại.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Sản xuất nước ép từ rau quả
|
|
1061
|
Xay xát và sản xuất bột thô
Chi tiết: Sản xuất bột rau má
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Đóng gói rau má tươi và bột rau má.
|