|
7912
|
Điều hành tua du lịch
(trong nước)
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Khách sạn, Resort
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Quán rượu, bia, quán cà phê, giải khát (trừ quầy bar, vũ trường)
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
(trong nước)
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
Chi tiết: Trồng cây cảnh
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng bưởi, cam, mít
|
|
6010
|
Hoạt động phát thanh
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới, bất động sản quyền sử dụng đất
|
|
8560
|
Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
Chi tiết: Đào tạo, bồi dưỡng kỹ năng sống, hỗ trợ giáo dục, hoạt động trải nghiệm cho học sinh các cấp.
|
|
9102
|
Hoạt động bảo tồn, bảo tàng
|
|
9319
|
Hoạt động thể thao khác
Chi tiết: Hồ bơi, sân bóng đá cỏ nhân tạo
|
|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
|
|
9610
|
Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao)
|
|
9633
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ
|
|
3511
|
Sản xuất điện
Chi tiết: Sản xuất điện năng lượng mặt trời
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ trong siêu thị (Supermarket)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
(Trừ cho thuê trò chơi điện tử game bắn cá, bắn thú và các game bắn các hình thức vật thể khác tương tự như game bắn cá, bắn thú)
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Cung cấp dịch vụ đàn ca tài tử trên sông
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Bến tàu du lịch, đón khách quốc tế và nội địa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0142
|
Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
Chi tiết: Chăn nuôi gà
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế băng gỗ
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5914
|
Hoạt động chiếu phim
Chi tiết: Hoạt động chiếu phim cố định
|