|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông; Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy, thiết bị camera quan sát, thiết bị chống trộm.
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
Chi tiết: Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn thiết bị y tế; Bán buôn máy công cụ điều khiển bằng máy tính; Bán buôn thiết bị điện công nghiệp. Mua bán các vật tư tự động hóa bằng khí nén như xy lanh, ống hơi và phụ kiện khí nén
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt: hàng gia dụng, thiết bị mạng máy tính, thiết bị điện dân dụng - điện tử - điện lạnh và linh kiện, thiết bị điện, hệ thống báo động, hệ thống điều khiển tự động, công trình điện - điện tử - điện lạnh (Không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở). Lắp ráp bảo trì và bảo hành hệ thống điện
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn inox thép không gỉ, sắt, thép
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn vật liệu xây dựng: cát, đá, xi măng, gỗ, ống nhựa PVC các loại. Mua bán sơn
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ vật liệu xây dựng: cát, đá, xi măng, sắt, thép, gỗ, ống nhựa PVC các loại
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|