|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng), cấp thoát nước, giao thông (cầu, đường bộ), nạo vét kênh mương nội đồng. Giám sát thi công xây dựng và hoàn thiện công trình cây xanh, hoa viên, điện chiếu sáng, hạ tầng kỹ thuật.
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng gỗ (khung nhà tiền chế, cầu thang, hàng rào)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Hoàn thiện công trình xây dựng; Trang trí nội, ngoại thất.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt, gỗ (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bằng xe tải, xe ben)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(bằng sà lan, ghe)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, các loại sơn.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào)
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng gỗ (cửa tủ, bàn, ghế)
|