|
9321
|
Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề
Chi tiết: Đầu tư xây dựng khu vui chơi giải trí (công viên nước, vườn thú….)
|
|
7721
|
Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
Chi tiết: Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí (trừ cho thuê các thiết bị kinh doanh game bắn cá, game bắn thú và các loại game bắn các vật thể khác có kết cấu, hình thức tương tự như game bắn cá, game bắn thú)
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống từ tổ yến, từ đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nhân sâm
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: - Sản xuất thực phẩm chức năng khác từ yến sào, đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nhân sâm - Sản xuất cà phê yến, cà phê từ đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nhân sâm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ, cống,...). Đầu tư kinh doanh cầu theo hình thức BOT.
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
Chi tiết: Trồng nho
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
Chi tiết: Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
5911
|
Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
Chi tiết: Hoạt động sản xuất các video clip
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê ô tô
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng xà lan, ghe.
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tài hành khách đường thủy nội địa bằng phương tiện cơ giới
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Hoạt động dịch vụ thu phí đò, chợ, cầu. Đầu tư xây dựng khu du lịch sinh thái.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu xây dựng không nung (gạch, ngói, tấm lợp…)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Kinh doanh vật liệu xây dựng không nung (gạch, ngói, tấm lợp…)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: - Bán buôn các sản phẩm từ tổ yến - Bán buôn thực phẩm chức năng: các sản phẩm từ yến sào, đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nhân sâm - Bán buôn trái cây, rau, củ, quả các loại - Bán buôn sữa, bánh mứt các loại - Bán buôn lương thực, thực phẩm các loại khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: - Bán buôn đồ uống có cồn và không cồn, có gas và không có gas các loại - Bán buôn các sản phẩm nước uống từ yến sào, đông trùng hạ thảo, nấm linh chi và nhân sâm
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ thuỷ hải sản, thịt và các sản phẩm từ thịt. Bán lẻ thực phẩm các loại
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước ngọt, đồ uống có gas, đồ uống có cồn và không cồn các loại
|
|
4781
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
Chi tiết: Dịch vụ sơ chế tổ yến; sơ chế nông sản, thực phẩm sau thu hoạch
|