|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản nước lợ.
|
|
0111
|
Trồng lúa
|
|
0141
|
Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
|
|
0146
|
Chăn nuôi gia cầm
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ giao nhận hàng hóa và gửi hàng.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán và xuất nhập khẩu phân bón, hóa chất sử dụng trong nông nghiệp (trừ thuốc bảo vệ thực vật, thuốc thú y, thủy sản).
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý ký gửi hàng hóa. Môi giới thương mại.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Cho thuê kho.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(bằng xe tải)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(bằng sà lan, ghe)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
|