|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hàng hóa bằng ô tô.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ đổ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh, đồ nhựa
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu,quyền xuất khẩu, quyền phân phối bán buôn các mặt hàng nhà nước không cấm như: các loại rau, củ, tươi, đông lạnh và chế biến, nước rau ép, hoa quả tươi, đông lạnh và chế biến, nước quả ép, cà phê hạt, đã hoặc chưa rang, cà phê bột, đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột, các loại thực phẩm khác
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: Sản xuất, gia công hàng may mặc
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
4512
|
Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Thực hiện quyền nhập khẩu, xuất khẩu, phân phối bán buôn các mặt hàng không bị cấm như : thóc, lúa mỳ, ngô, hạt ngũ cốc khác, hạt, quả có dầu, hoa và cây, lâm sản nguyên liệu khác
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Khai thác bến xe ô ô khách, bến xe tải.
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Thi công xây dựng hệ thống cầu, đường
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
Chi tiết: Kinh doanh vận tải hành khách theo tuyến cố định và hợp đồng.
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
Chi tiết: Kinh doanh du lịch lữ hành nội địa và quốc tế.
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn, nhà trọ (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
Chi tiết: Mua bán xăng dầu.
|
|
4721
|
Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán lương thực, hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất thiết bị, vật liệu xây dựng, gạch nung công nghệ mới và gạch không nung (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4634
|
Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào
(không hoạt động tại trụ sở).
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp nền, mặt bằng cơ sở hạ tầng.
|
|
4772
|
Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh khác.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết:Tư vấn thiết kế xây dựng dân dụng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Nhà hàng, quán ăn.
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Mua bán thiết bị, vật liêu xây dựng (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến hàng nông sản (không hoạt động tại trụ sở).
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi; cầu tàu, bến bãi
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe ô tô.
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|