|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón cho cây trồng.
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón cho cây trồng.
|
|
8292
|
Dịch vụ đóng gói
Chi tiết: Gia công đóng gói sản phẩm phân bón.
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất premix (hỗn hợp hoạt chất vi lượng) dùng để chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản.
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất thực phẩm chức năng.
|
|
2100
|
Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu
Chi tiết: Sản xuất tinh dầu tự nhiên.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán premix (hỗn hợp hoạt chất vi lượng) dùng để chăn nuôi gia súc, gia cầm và thủy sản; cây kiểng; hạt giống cây trồng
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán rau sạch, thực phẩm chức năng.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán mỹ phẩm, tinh dầu tự nhiên, trầm hương.
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
Chi tiết: Sản phẩm trích xuất từ than bùn (sơ chế than bùn)
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng rau, cây kiểng.
|