|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Thử tĩnh công trình xây dựng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; thủy lợi.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng ( sắt, thép).
|
|
7120
|
Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
Chi tiết: Thí nghiệm vật liệu, kiểm tra, kiểm định chất lượng công trình. Kiểm tra, chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn chịu lực và chứng nhận sự phù hợp chất lượng công trình xây dựng.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng; võ bao che công trình công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng). Thiết kế công trình: cấp thoát nước. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng; công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng), hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). Tư vấn quản lý chi phí đầu tư xây dựng. Tư vấn quản lý dự án. Khảo sát địa chất, khảo sát địa hình.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán thiết bị điện.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng ( xi măng, gạch xây, ngói đá, cát, sỏi, vật liệu điện trang trí nội thất,...)
|