|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất hàng thủ công mỹ nghệ (dùng cho: nhà bếp, gia đình, văn phòng, cho ngành nông - lâm - thuỷ hải sản), quà lưu niệm. Gia công sản phẩm đan lát.
|
|
2220
|
Sản xuất sản phẩm từ plastic
Chi tiết: Sản xuất hàng nhựa. Chạy dây nhựa.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp hàng trang trí nội thất.
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm gốm sứ (dùng cho: nhà bếp, gia đình, văn phòng, cho ngành nông - lâm - thuỷ hải sản).
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán hàng gốm, sứ, sản phẩm gỗ (dùng trong nhà bếp, gia đình, văn phòng)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
Chi tiết: May mặc.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán hàng thủ công mỹ nghệ, hàng mây , tre, lá, bàng, nhựa, lục bình đan, quà lưu niệm, các sản phẩm nhựa.
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nông-lâm-thủy-hải sản, hàng thủ công mỹ nghệ, gốm, sứ, đồ dùng nhà bếp-gia đình-văn phòng, quà lưu niệm, hàng nhựa (không hoạt động tại trụ sở). Gia công sản phẩm đan lát, lắp ráp hàng trang trí nội thất (không gia công cơ khí, tái chế phế thải, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
Chi tiết: Trang trí nội ngoại thất, lắp đặt các công trình nội thất khác
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán nông-lâm sản. Mua bán cây giống, cây cảnh.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu, dụng cụ cầm tay, valve, ống, thiết bị vệ sinh. Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
4753
|
Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán hoa vải các loại
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ bình gas, khí dầu mỏ hóa lỏng LPG, dầu nhớt cặn, vàng miếng, súng, đạn loại dùng đi săn hoặc thể thao và tiền kim khí)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(trừ hóa lỏng khí để vận chuyển)
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
2219
|
Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
Chi tiết: sản xuất nệm mousse, nệm gòn ép (trừ luyện cán cao su, tái chế phế thải tại trụ sở), Sản xuất nệm cao su thiên nhiên, Sản xuất sản phẩm khác từ cao su
|