|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
Chi tiết: Quản lý, bảo trì đường thủy và hàng hải. Điều tiết, thanh thải chướng ngại vật, chống va trôi các cầu đảm bảo an toàn giao thông đường thủy và hàng hải. Hoa tiêu đường thủy và hàng hải. Khảo sát đường thủy và hàng hải.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
Chi tiết: Gia công cơ khí.
|
|
3011
|
Đóng tàu và cấu kiện nổi
Chi tiết: Đóng và sửa chữa phương tiện thủy.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị và phụ tùng đường thủy.
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác cát.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hóa đường thủy.
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thủy sản.
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất báo hiệu đường thủy ( cột báo hiệu, trụ đèn, phao).
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt báo hiệu đường thủy (cọc bê tông cốt thép, cột báo hiệu, trụ đèn, phao).
|
|
7830
|
Cung ứng và quản lý nguồn lao động
Chi tiết: Cho thuê lại lao động
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông. Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Đầu tư phát triển hệ thống báo hiệu hàng hải, luồng hàng hải, tuyến hàng hải và hạ tầng kỹ thuật bảo đảm an toàn hàng hải; Sửa chữa xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp phục vụ ngành hàng hải, xây dựng cảng biển, kho bãi, kho ngoại quang; Phá đá ngầm và cắt phá xác tàu chìm dưới nước
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Xây dựng công trình thủy lợi, thủy nông; nạo vét sông, kênh.
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
Chi tiết: Sửa chữa, bảo dưỡng cơ sở hạ tầng kỹ thuật đô thị: đường, hè, biển báo giao thông, biển tên đường phố, ngõ, vườn hoa, công viên, cây xanh ven đường, công trình vệ sinh công cộng.
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Môi giới thương mại.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê nhà nổi, phương tiện thủy, ụ tàu.
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất báo hiệu đường thủy (cọc bê tông cốt thép).
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
Chi tiết: Xử lý môi trường. (không bao gồm hoạt động xử lý mối mọt)
|