|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế công trình đường cáp truyền dẫn tín hiệu viễn thông nội tỉnh. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình dân dụng, công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng), hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
4741
|
Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống chiếu sáng, cột ăng ten
|
|
4652
|
Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
Chi tiết: Mua bán các lọai vật tư thiết bị điện tử, viễn thông, thiết bị điện tử phát sóng, linh kiện điện thoại, máy điện thoại cố định, di động, máy nhắn tin, máy bộ đàm, đồ giải trí gia đình và đồ điện gia dụng, đồ gai dụng, kim khí, dụng cụ thiết bị phòng cháy chữa cháy. Cung cấp thiết bị truyền thanh, truyền hình
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, ống thép, kim loại màu
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng xe tải liên, nội tỉnh
|
|
3319
|
Sửa chữa thiết bị khác
Chi tiết: Bảo dưỡng, sửa chữa dụng cụ, thiết bị chuyên ngành y tế
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng, sửa chữa các thiết bị viễn thông, tin học, thiết bị công nghiệp và dân dụng, máy vi tình, máy văn phòng, thiết bị điện, máy biến thế
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
2395
|
Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
|
|
6110
|
Hoạt động viễn thông có dây
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ điện thoại có dây
|
|
6120
|
Hoạt động viễn thông không dây
Chi tiết: Kinh doanh dịch vụ điện thoại không dây
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa bằng sà lan
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
Chi tiết: Sản xuất các cấu kiện kim loại, khung nhà thép
|
|
2512
|
Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng, đồ ngũ kim, thiết bị cấp nước trong nhà, thiết bị nhiệt và phụ tùng thay thế)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Xây dựng kết cấu công trình
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt các công trình chuyên ngành bưu chính viễn thông, điện tử tin học; các trang thiết bị cho công trình xây dựng, lắp ráp khung nhà thép công nghiệp
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Mua bán thiết bị văn phòng, đồ dùng nội thất văn phòng, dụng cụ thiết bị ngành y tế, vật tư, dụng cụ bảo hộp lao động
|
|
2710
|
Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện
Chi tiết: Sản xuất mô tơ, bộ nạp, máy lưu điện, bảng điện, bảng điều khiển các loại
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
|
|
9521
|
Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
Chi tiết: Dịch vụ sửa chữa, bảo dưỡng điều hòa không khí, máy giặt, máy sấy, tủ lạnh, máy hút ẩm, hút khí, khử mùi, máy khâu, dụng cụ cầm tay, đồ điện, mạng điện gia dụng, thiết bị chụp ảnh, sửa chữa ti vi, loa đài, tăng âm, dụng cụ thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
Chi tiết: Lắp đặt các thiết bị viễn thông, tin học, thiết bị công nghiệp, dân dụng, dụng cụ thiết bị chuyên ngành y tế, dụng cụ thiết bị phòng cháy chữa cháy; các thiết bị truyền thanh, truyền hình
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng
|
|
6130
|
Hoạt động viễn thông vệ tinh
Chi tiết: Kinh doanh truyền hình cáp, truyền hình vệ tinh
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
2392
|
Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét
Chi tiết: Sản xuất vật liệu từ đất sét, gạch không nung, gạch cốt liệu
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
2790
|
Sản xuất thiết bị điện khác
|