|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất sản phẩm túi, ví, giỏ xách, đồ gia dụng từ tre, cói, cây sen. Sản xuất ống hút từ than cây sen. Sản xuất các loại hoa sấy khô
|
|
1812
|
Dịch vụ liên quan đến in
Chi tiết: Trang trí sơn và in ấn bằng công nghệ in nước lên các sản phẩm gia dụng, nón bảo hiểm, các vật dụng trang trí nhà cửa; Dịch vụ liên quan đến in ấn; photo
|
|
1076
|
Sản xuất chè
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
Chi tiết: Sản xuất dầu, bơ từ sen
|
|
2023
|
Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh
Chi tiết: Sản xuất mỹ phẩm từ sen và xà phòng từ sen
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
7212
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ
|
|
7214
|
Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý mua bán, ký gửi hàng hóa (thực phẩm, bánh kẹo)
|
|
7990
|
Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
(trừ quán bar, nước giải khát có khiêu vũ)
|
|
8230
|
Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại
|
|
7310
|
Quảng cáo
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ trong các cửa hàng kinh doanh (thực phẩm, đồ uống)
|
|
4791
|
Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
Chi tiết: Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua điện thoại hoặc internet
|
|
1075
|
Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, pha chế các hóa chất cơ bản phục vụ phòng thí nghiệm
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh; giường tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự; sách, báo, tạp chí (được phép lưu hành), văn phòng phẩm; dụng cụ thể dục, thể thao
|
|
2393
|
Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
Chi tiết: Sản xuất, trang trí các vật phẩm gốm sứ bằng công nghệ in sơn nước
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Buôn bán hoa tươi ướp, hoa tươi và cây
|
|
4719
|
Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng hoa sen và các loại hoa, cây kiểng
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất trà lá sen, hoa sen, tim sen; các loại trà hoa, trà thảo mộc
|
|
1071
|
Sản xuất các loại bánh từ bột
Chi tiết: Sản xuất bánh cookie sen, bánh làm từ bột hạt sen
|