|
323
|
Sản xuất giống thuỷ sản
Chi tiết: Sản xuất, ương tôm giống, cá giống
|
|
0323
|
Chi tiết: Sản xuất, ương tôm giống, cá giống
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán giống thuỷ sản. Dịch vụ cung cấp thức ăn chăn nuôi thuỷ sản
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán thuỷ sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa bằng đường bộ bằng xe tải, xe ben, xe chuyên dụng
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sà lan, ghe
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
Chi tiết: Bốc xếp hàng hoá đường bộ, đường sông
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
Chi tiết: Dịch vụ thu gom, vận chuyển thuỷ sản sống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Kinh doanh thuốc thú y, thuỷ sản.
|
|
0162
|
Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
Chi tiết: Dịch vụ chữa bệnh cho thuỷ sản
|