|
3822
|
Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây trung, hạ thế và trạm biến áp dưới 35KV.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất khung nhà tiền chế.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán cây xanh.
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Bảo dưỡng cây xanh.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Khai thác và quản lý chợ.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
9632
|
Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ
|
|
0891
|
Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón
Chi tiết: Khai thác khoáng phân bón.
|
|
0892
|
Khai thác và thu gom than bùn
|
|
1101
|
Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Bán buôn rượu, bia.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp ráp khung nhà tiền chế.
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
|
|
3812
|
Thu gom rác thải độc hại
|
|
3821
|
Xử lý và tiêu hủy rác thải không độc hại
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
2012
|
Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ
Chi tiết: Sản xuất phân bón.
|