|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
Chi tiết: Nạo vét kênh mương.
|
|
4311
|
Phá dỡ
(trừ hoạt động cho nổ mìn tại mặt bằng xây dựng)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn thủy sản
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
|
|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thủy sản.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
2394
|
Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất vôi.
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp
|
|
2829
|
Sản xuất máy chuyên dụng khác
Chi tiết: Sản xuất máy hút bùn
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng “Loại trừ hoạt động dò mìn và các loại tương tự (bao gồm cả việc cho nổ) tại mặt bằng xây dựng”
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng và vật liệu trang trí nội thất
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Mua bán sắt, thép, nhôm
|