|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào).
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng bằng gỗ (khung nhà tiền chế, cầu thang, hàng rào).
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Cho tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải, xe ben.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sà lan, ghe.
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4220
|
Chi tiết: Xây dựng công trình đường dây và trạm biến áp dưới 35KV
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
Chi tiết: Lắp đặt hệ thống điện, hệ thống phòng cháy chữa cháy, hệ thống chống sét.
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Lắp đặt đồ dùng bằng nhôm, kính, inox, sắt, gỗ (khung nhà tiền chế, cửa tủ, bàn, ghế, cầu thang, hàng rào).
|