|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai, đóng bình, không cồn. Sản xuất nước ép xoài, coktail xoài, nước ép chanh dây, nước ép thơm và các loại nước ép từ trái cây khác. Sản xuất sữa hạt sen, sữa bắp; bột sen; bột bắp.
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Kinh doanh nước uống đóng chai, đóng bình, không cồn.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
Chi tiết: Bán buôn sắt, thép.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi; vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
|
|
3320
|
Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn lúa.
|
|
4711
|
Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp
Chi tiết: Bán lẻ lúa, gạo.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn các loại rau, củ, quả tươi và đông lạnh.
|
|
1079
|
Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất nước trà, nước trà lá sa kê, nước trà sen đóng chai, đóng bình. Sản xuất các sản phẩm khác từ sen, bắp.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
Chi tiết: Chế biến và bảo quản rau quả các loại. Đóng hộp rau quả: xoài, cam, quýt và các loại trái cây khác. Chế biến các loại mứt xoài, mứt thơm, mứt mận và các loại mứt trái cây khác.
|
|
1050
|
Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất chất hỗ trợ chế biến (nước mạ băng dùng trong chế biến thủy hải sản). Sản xuất hương liệu, phụ gia ngành thực phẩm
|