|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất củi trấu, trấu bằm
|
|
1520
|
Sản xuất giày, dép
Chi tiết: Sản xuất, gia công giày dép, đế giày, đế dép ( trừ thuộc da, luyện cán cao su, tái chế phế thải, tẩy nhuộm hồ in và không gia công hàng đã qua sử dụng tại trụ sở).
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
( trừ tẩy, nhuộm, hồ, in tại trụ sở và không gia công hàng đã qua sử dụng)
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
Chi tiết: Bán buôn phụ kiện may mặc và giày dép. Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép. Bán buôn hàng may mặc.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Mua bán máy móc, thiết bị phục vụ cho ngành công nghiệp (sản xuất củi trấu và trấu bằm)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám, trấu, trấu bằm
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
|