|
1020
|
Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
Chi tiết: Chế biến, xuất khẩu, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Kinh doanh khách sạn
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
Chi tiết: Trồng rừng và chăm sóc rừng. Ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
0150
|
Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
|
|
0124
|
Trồng cây hồ tiêu
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu
|
|
0123
|
Trồng cây điều
|
|
2212
|
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
Chi tiết: Kinh doanh nhà hàng
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây và gỗ chế biến
|
|
7920
|
|
|
0126
|
Trồng cây cà phê
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán, xuất khẩu cá và thủy sản. Nhập khẩu, mua bán nguyên liệu thủy sản dùng trong chế biến thực phẩm và chất phụ gia dùng cho việc chế biến thủy sản
|
|
0322
|
Nuôi trồng thủy sản nội địa
Chi tiết: Nuôi trồng thuỷ sản
|
|
0323
|
Chi tiết: Sản xuất, kinh doanh giống thuỷ sản
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Đầu tư kinh doanh cơ sở hạ tầng. Kinh doanh phát triển khu du lịch, điểm du lịch
|
|
0125
|
Trồng cây cao su
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Nhập khẩu, mua bán máy móc thiết bị phục vụ cho sản xuất hàng xuất khẩu
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn cao su
|
|
4100
|
|