|
4220
|
Xây dựng công trình công ích
Chi tiết: Xây dựng công trình viễn thông. Bảo trì, sửa chữa các công trình chuyên ngành bưu chính, viễn thông, phát thanh, truyền hình, điện lực, chiếu sáng, cấp thoát nước.
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi. Bảo trì, sửa chữa các công trình hạ tầng kỹ thuật.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Thiết kế kết cấu công trình dân dụng, hạ tầng kỹ thuật khu dân cư. Giám sát công tác xây dựng và hoàn thiện công trình cấp IV: dân dụng, công nghiệp (nhẹ, chế biến thực phẩm, vật liệu xây dựng, hạ tầng kỹ thuật (cấp, thoát nước). Thiết kế kỹ thuật chuyên ngành thông tin liên lạc, bưu chính viễn thông. Giám sát công tác lắp đặt thiết bị công nghệ thông tin liên lạc công trình dân dụng - công nghiệp
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt trụ ăng ten tự đứng, dây co...
|
|
3312
|
Sửa chữa máy móc, thiết bị
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện lạnh.
|
|
3314
|
Sửa chữa thiết bị điện
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện. Sửa chữa, bảo trì, bảo dưỡng máy phát điện
|
|
9511
|
Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị tin học.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
Chi tiết: Bảo trì, bảo dưỡng công trình viễn thông như: trụ ăng ten tự đứng, dây co....
|
|
3313
|
Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học
Chi tiết: Sửa chữa thiết bị điện tử
|