|
4100
|
Xây dựng nhà các loại
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng. Xây dựng chợ.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp, thủy lợi.
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán cám.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa, mì lát.
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng sà lan, ghe.
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải.
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
Chi tiết: Cho thuê dàn giáo, cốp pha.
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Mua bán bột mì.
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
Chi tiết: Cho thuê xe cuốc, xe ủi, xe lu.
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn giám sát và tư vấn quản lý dự án.
|
|
8299
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Quản lý và kinh doanh khai thác chợ.
|