|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn dầu, mỡ động thực vật, dầu mỡ tinh chế, bán buôn thực phẩm các loại
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
Chi tiết: Vận tải hàng hóa đường bộ bằng xe tải, xe ben
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm, thủy sản. Bán buôn xuất khẩu nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Mua bán phân bón. Bán buôn hóa chất công nghiệp (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp), cao su, phế liệu, phế thải kim loại
|
|
1104
|
Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
Chi tiết: Sản xuất nước uống đóng chai, đóng bình
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
Chi tiết: Mua bán nước uống đóng chai, đóng bình. Bán buôn đồ uống không có cồn
|
|
4722
|
Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1040
|
Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
|
|
1080
|
Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản
|
|
1920
|
Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế
Chi tiết: Sản xuất dầu mỡ bôi trơn từ dầu, kể cả từ dầu thải, các sản phẩm cho ngành hoá dầu và cho ngành sản xuất chất phủ đường. Sản xuất các sản phẩm khác: cồn trắng, varơlin, sáp paraphin, nhớt...
|