|
4631
|
Bán buôn gạo
Chi tiết: Mua bán gạo, tấm, cám.
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lấp mặt bằng.
|
|
4290
|
Chi tiết: Xây dựng công trình công nghiệp; thủy lợi.
|
|
2821
|
Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp
Chi tiết: Sản xuất máy nông nghiệp (bồn chứa nông sản; máy sấy lúa, gạo, bắp; dây chuyền xay xát lúa, gạo).
|
|
4210
|
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông (cầu, đường, cống).
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
Chi tiết: Mua bán máy nông nghiệp (bồn chứa nông sản; máy sấy lúa, gạo, bắp; dây chuyền xay xát lúa, gạo).
|
|
4100
|
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng.
|
|
2599
|
Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công lắp dựng khung nhà tiền chế
|
|
9820
|
Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Mua bán vật liệu xây dựng.
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Mua bán lúa.
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
|