|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
(Chi tiết: Thiết kế máy móc và thiết bị; Thiết kế, cải tạo phương tiện cơ giới đường bộ; Thiết kế vẽ thùng xe ô tô)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
2592
|
Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
(Chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường; trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
|
|
3315
|
Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
(trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
|
|
4520
|
Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4530
|
Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh
Chi tiết: Bán buôn trái dừa, nước dừa, cơm dừa, thức ăn gia súc, gia cầm, thức ăn cho nuôi trồng thủy sản)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn thịt động vật hoang dã thuộc danh mục cấm kinh doanh)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dược phẩm, dụng cụ y tế, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
|
|
4661
|
Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan
(trừ kinh doanh khí dầu mỏ hóa lỏng LPG và dầu nhớt cặn
Chi tiết: Bán buôn than gáo dừa, gáo dừa, vỏ dừa)
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
trừ kinh doanh vàng, bạc và kim loại quý khác
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
(trừ LPG và dấu nhớt cặn
Chi tiết: Bán buôn chỉ xơ dừa, mụn dừa)
|
|
4752
|
Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng)
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(trừ kinh doanh bến bãi đổ xe, trừ kinh doanh bất động sản)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|