1301146519 - CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN C.T LAND

Tip: Bạn muốn tích hợp tra cứu MST vào hệ thống? Xem API tra cứu mã số thuế miễn phí tại XInvoice.

Mã số thuế:
1301146519
Tên người nộp thuế:
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN C.T LAND
Cơ quan thuế:
Thuế tỉnh Vĩnh Long
Địa chỉ thuế:
Số 79B, ấp Hữu Thành, Phường Phú Tân, Vĩnh Long
Địa chỉ đăng ký kinh doanh:
Số 79B, ấp Hữu Thành, Xã Hữu Định, Huyện Châu Thành, Tỉnh Bến Tre, Việt Nam
Trạng thái:
NNT đang hoạt động
Ngày cập nhật:
02:43:47 11/3/2026

Ngành nghề kinh doanh

Mã ngành Tên ngành
4663 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
5224 Bốc xếp hàng hóa
(trừ bốc xếp hàng hóa cảng hàng không)
5229 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh kể từ khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải bảo đảm đáp ứng các điều kiện đó trong suốt quá trình hoạt động)
4721 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh
4722 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
4633 Bán buôn đồ uống
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ dầu hỏa dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh
4933 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
6810 Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
6820 Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: tư vấn, môi giới bất động sản (trừ đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất)
4610 Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá hàng hóa)
5022 Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
4632 Bán buôn thực phẩm
(trừ bán buôn động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
1079 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu
4620 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống Chi tiết: Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản. (trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
1075 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn
4669 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: bán buôn thuốc thủy sản; bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp; Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); bán buôn trang thiết bị, vật tư phục vụ ngành thú y, thủy sản. (trừ LPG và dầu nhớt cặn)
4772 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: bán lẻ thuốc thú y, thủy sản; dụng cụ, vật phẩm vệ sinh ngành thú y, thủy sản
4511 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
4649 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(trừ dụng cụ y tế, súng đạn thể thao, vũ khí thô sơ)
4659 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
4329 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
4330 Hoàn thiện công trình xây dựng
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh
(trừ bán lẻ vàng)
5210 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
1610 Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
1622 Sản xuất đồ gỗ xây dựng
1629 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
2395 Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
Chi tiết: Sản xuất các loại gạch nhẹ và bê tông nhẹ và các vật liệu xây dựng khác (chỉ được sản xuất, gia công sau khi hoàn thành đầy đủ các thủ tục về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường)
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn
3312 Sửa chữa máy móc, thiết bị
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3314 Sửa chữa thiết bị điện
(trừ xử lý, tráng phủ, xi mạ kim loại)
3319 Sửa chữa thiết bị khác
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
3700 Thoát nước và xử lý nước thải
4102 Xây dựng nhà không để ở
4101 Xây dựng nhà để ở
4221 Xây dựng công trình điện
(Doanh nghiệp không cung cấp hàng hóa, dịch vụ thuộc độc quyền của Nhà nước, không hoạt động thương mại theo Nghị định 94/2017/NĐ-CP về hàng hóa, dịch vụ độc quyền Nhà nước)
4212 Xây dựng công trình đường bộ
4390 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
4211 Xây dựng công trình đường sắt
4222 Xây dựng công trình cấp, thoát nước
4223 Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
4229 Xây dựng công trình công ích khác
4291 Xây dựng công trình thủy
4293 Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
4299 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
4753 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
4311 Phá dỡ
4312 Chuẩn bị mặt bằng
(trừ các hoạt động liên quan đến bom, mìn, thuốc nổ)
4321 Lắp đặt hệ thống điện
4322 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
7410 Hoạt động thiết kế chuyên dụng
7710 Cho thuê xe có động cơ
7730 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
8110 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp
8121 Vệ sinh chung nhà cửa
8130 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
7120 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật
7110 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
0111 Trồng lúa
0112 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác
0113 Trồng cây lấy củ có chất bột
0114 Trồng cây mía
0115 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào
0116 Trồng cây lấy sợi
0117 Trồng cây có hạt chứa dầu
0118 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
0119 Trồng cây hàng năm khác
0121 Trồng cây ăn quả
0122 Trồng cây lấy quả chứa dầu
0123 Trồng cây điều
0124 Trồng cây hồ tiêu
0125 Trồng cây cao su
0126 Trồng cây cà phê
0127 Trồng cây chè
0128 Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
0129 Trồng cây lâu năm khác
0131 Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
0132 Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
0141 Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0142 Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0144 Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0145 Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0146 Chăn nuôi gia cầm
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0149 Chăn nuôi khác
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0150 Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0161 Hoạt động dịch vụ trồng trọt
0162 Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
0163 Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
0164 Xử lý hạt giống để nhân giống
0170 Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan
0210 Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
0220 Khai thác gỗ
0231 Khai thác lâm sản khác trừ gỗ
0232 Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ
0240 Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp
0311 Khai thác thủy sản biển
0312 Khai thác thủy sản nội địa
0321 Nuôi trồng thủy sản biển
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0322 Nuôi trồng thủy sản nội địa
(không kinh doanh tại trụ sở chính của doanh nghiệp)
0810 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Chỉ hoạt động khi hoàn thành các điều kiện theo quy định của pháp luật)
1010 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt
1020 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Phường/Xã

Tra cứu mã số thuế công ty tại cùng Thành phố/Tỉnh

Tra cứu mã số thuế công ty mới cập nhật

✔ Đã sao chép!