|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh); (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa); (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
Chi tiết: Kinh doanh bất động sản; (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn và môi giới bất động sản; (không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4311
|
Phá dỡ
(không hoạt động tại trụ sở chính)
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
Chi tiết: San lắp mặt bằng; (không hoạt động tại trụ sở chính)
|