|
5012
|
Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5224
|
Bốc xếp hàng hóa
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5225
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5229
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5021
|
Vận tải hành khách đường thủy nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5022
|
Vận tải hàng hóa đường thủy nội địa
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5011
|
Vận tải hành khách ven biển và viễn dương
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5210
|
Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
(trừ bán buôn lâm sản và động vật pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4223
|
Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4291
|
Xây dựng công trình thủy
|
|
4293
|
Xây dựng công trình chế biến, chế tạo
|
|
4311
|
Phá dỡ
|
|
4312
|
Chuẩn bị mặt bằng
(trừ hoạt động rà mìn, nổ mìn)
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
6810
|
Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
(trừ đấu giá bất động sản, trừ đấu giá quyền sử dụng đất)
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
7710
|
Cho thuê xe có động cơ
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
4292
|
Xây dựng công trình khai khoáng
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5221
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|
|
5222
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy
(Không hoạt động tại trụ sở công ty)
|