|
132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
|
|
0121
|
Trồng cây ăn quả
|
|
0128
|
Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm
|
|
0131
|
Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
|
|
0132
|
Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm
|
|
0210
|
Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp
|
|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn hoa, cây cảnh, giống cây trồng nông nghiệp và lâm nghiệp
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Chăm sóc cây cảnh cho công viên, vườn nhà
|
|
7730
|
Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
|
|
0161
|
Hoạt động dịch vụ trồng trọt
|
|
0163
|
Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch
|
|
0164
|
Xử lý hạt giống để nhân giống
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn tro trấu, xơ dừa, bán buôn chậu kiểng bằng nhựa, chậu kiểng bằng xi măng, bán buôn túi nilong các loại, phân vô cơ, phân hữu cơ, thuốc trừ sâu
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh, cây ăn quả, cây công trình, hạt giống cây nông nghiệp, giống cây lâm nghiệp, giống cây ăn quả
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|
|
0129
|
Trồng cây lâu năm khác
|
|
4211
|
Xây dựng công trình đường sắt
|