|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
|
|
7911
|
Đại lý du lịch
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
(Trừ động vật hoang dã thuộc danh mục cấm)
|
|
5223
|
Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không
Chi tiết: Đại lý bán vé máy bay
|
|
5590
|
Cơ sở lưu trú khác
|
|
4723
|
Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn nguyên liệu thực phẩm, phụ gia thực phẩm, phân bón, thuốc trừ sâu, thuốc bảo vệ thực vật và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp, bình xịt, máy phun thuốc, béc phun, mặt nạ phòng độc, kính, nón phun thuốc, thau rải phân, xe rùa.
|
|
5610
|
Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
|
|
4932
|
Vận tải hành khách đường bộ khác
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4511
|
Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác
|
|
7912
|
Điều hành tua du lịch
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
(Trừ hoạt động bến thủy nội địa)
|