|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu các sản phẩm từ dừa: Dừa trái, cơm dừa, gáo dừa, vỏ dừa, da dừa, nước dừa, nước cốt dừa, cơm dừa sấy khô, chỉ xơ đừ, dầu dừa; Bán buôn giống thủy sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu: Bột cá, dầu cá; Bán buôn thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn, xuất nhập khẩu nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thủy sản; Bán buôn trấu, củi trấu; Bán buôn hoa, cây cảnh và cây giống các loại.
|
|
1030
|
Chế biến và bảo quản rau quả
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
Chi tiết: Đại lý, môi giới hàng hóa (trừ hoạt động đấu giá)
|
|
4631
|
Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
|
|
4632
|
Bán buôn thực phẩm
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu thủy sản và các sản phẩm từ thủy sản
|
|
4633
|
Bán buôn đồ uống
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng)
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn thức ăn, thuốc, hóa chất phục vụ nuôi trồng thủy sản.
|