|
3700
|
Thoát nước và xử lý nước thải
|
|
3900
|
Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác
(không hoạt động tại trụ sở)
|
|
3600
|
Khai thác, xử lý và cung cấp nước
|
|
4229
|
Xây dựng công trình công ích khác
|
|
4222
|
Xây dựng công trình cấp, thoát nước
|
|
4221
|
Xây dựng công trình điện
|
|
4321
|
Lắp đặt hệ thống điện
|
|
4322
|
Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí
(không gia công cơ khí, tái chế phế liệu, xi mạ điện tại trụ sở)
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu máy móc, thiết bị vật tư ngành môi trường, các loại máy công nghiệp, máy móc thiết bị điện, vật liệu điện.
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn xi măng, gạch xây, đá, cát, sỏi, kính xây dựng, gạch ốp lát, sơn, vécni.
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn, xuất nhập khẩu hóa chất xử lý môi trường (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp); Bán buôn vật phẩm, vật liệu quảng cáo: Pano, băng rôn, hộp đèn, chữ nổi, bảng hiệu, tấm mica, tấm ốp nhôm nhựa, tấm formex, decal, đèn led, keo dán các loại, sơn sịt, giấy dán tường, xốp dán tường; Bán buôn hạt nhựa các loại, bán buôn phế liệu, phế thải. Bán buôn thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
7490
|
Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Tư vấn lập hồ sơ môi trường, tư vấn lập hồ sơ tài nguyên nước.
|
|
2511
|
Sản xuất các cấu kiện kim loại
|
|
3811
|
Thu gom rác thải không độc hại
Chi tiết: Thu gom phế liệu và rác thải không độc hại
|
|
4662
|
Bán buôn kim loại và quặng kim loại
(trừ bán buôn vàng)
|
|
8129
|
Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
|
|
7310
|
Quảng cáo
(Trừ quảng cáo pháp luật cấm)
|
|
3830
|
Tái chế phế liệu
|
|
3290
|
Sản xuất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, gia công, xay xác hạt nhựa các loại
|
|
4101
|
Xây dựng nhà để ở
|
|
4102
|
Xây dựng nhà không để ở
|
|
4212
|
Xây dựng công trình đường bộ
Chi tiết: Xây dựng công trình giao thông
|
|
4299
|
Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác
Chi tiết: Xây dựng công trình dân dụng và công nghiệp, hạ tầng kỹ thuật, nông nghiệp và phát triển nông thôn
|
|
4329
|
Lắp đặt hệ thống xây dựng khác
Chi tiết: Thi công lắp đặt thiết bị vào công trình. Thi công lắp đặt thiết bị phòng cháy chữa cháy
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
Chi tiết: Tư vấn xây dựng. Thiết kế xây dựng công trình. Thẩm tra thiết kế xây dựng. Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình. Giám sát thi công xây dựng công trình. Khảo sát xây dựng. Thiết kế quy hoạch xây dựng. Quản lý dự án. Thiết kế hệ thống phòng cháy chữa cháy
|
|
2029
|
Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Sản xuất, phối trộn chế phẩm sinh học
|
|
0810
|
Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét
Chi tiết: Khai thác, phối trộn đất sạch
|
|
4933
|
Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
|