|
4620
|
Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
Chi tiết: Bán buôn cây giống, hoa, cây cảnh, cây xanh, cỏ, cây cảnh đô thị; Cho thuê cây cảnh, cây xanh
|
|
4773
|
Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
Chi tiết: Bán lẻ hoa, cây cảnh các loại
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn công cụ, dụng cụ cho việc hỗ trợ, trang trí, chăm sóc cây trồng, đá sỏi các loại trang trí cho cây trồng.
|
|
0130
|
Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp
|
|
0118
|
Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa
Chi tiết: Trồng và chăm sóc hoa, cây cảnh, cây xanh, cỏ
|
|
8130
|
Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan
Chi tiết: Thiết kế trồng và chăm sóc cây xanh công viên, cây xanh đô thị.
|
|
5621
|
Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng
|
|
5629
|
Dịch vụ ăn uống khác
|
|
5630
|
Dịch vụ phục vụ đồ uống
Chi tiết: Dịch vụ phục vụ đồ uống (bia, rượu, nước ngọt, nước khoáng các loại
|
|
5510
|
Dịch vụ lưu trú ngắn ngày
Chi tiết: Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự
|
|
4290
|
|
|
9329
|
Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Các trò chơi dân gian, tát mương bắt cá; Dịch vụ karaoke, đờn ca tài tử.
|
|
4931
|
Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt)
|
|
4653
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
|