|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ hộp
|
|
1512
|
Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in, thuộc da, xơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động kinh doanh sản xuất)
|
|
1511
|
Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in, thuộc da, xơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động kinh doanh sản xuất)
|
|
4669
|
Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
Chi tiết: Bán buôn hóa chất khác (trừ hóa chất sử dụng trong nông nghiệp, trừ hóa chất có tính độc hại mạnh, hóa chất pháp luật cấm kinh doanh); Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh; Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt; Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép.
|
|
1410
|
May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in, thuộc da, xơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động kinh doanh sản xuất)
|
|
1420
|
Sản xuất sản phẩm từ da lông thú
(trừ tẩy nhuộm, hồ, in, thuộc da, xơ chế da và chỉ sử dụng da thành phẩm trong hoạt động kinh doanh sản xuất)
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
Chi tiết: Bán buôn giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự.
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
1621
|
Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác
|
|
1622
|
Sản xuất đồ gỗ xây dựng
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
|
|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
6820
|
Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất
Chi tiết: Tư vấn, môi giới đấu giá bất động sản
|
|
4641
|
Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép
|
|
6492
|
Hoạt động cấp tín dụng khác
Chi tiết: Dịch vụ cầm đồ
|