|
3100
|
Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế
|
|
4610
|
Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
(trừ môi giới pháp luật cấm kinh doanh)
|
|
1610
|
Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ
|
|
4659
|
Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
Chi tiết: Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện); Bán buôn công tắc và thiết bị lắp đặt khác cho mục đích công nghiệp, bán buôn máy móc, thiết bị sử dụng cho sản xuất công nghiệp;
|
|
4759
|
Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh
|
|
1629
|
Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện
Chi tiết: Sản xuất đồ dùng và đồ nấu bếp bằng gỗ; Tượng và đồ trang trí bằng gỗ, đồ khảm, trạm hoa văn bằng gỗ; sản xuất khung gương, khung tranh ảnh bằng gỗ; Sản xuất khung tranh sơn dầu.
|
|
4649
|
Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
|
|
4663
|
Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng
Chi tiết: Bán buôn gỗ cây, gỗ chế biến, tre, nứa, sản phẩm gỗ sơ chế, kính xây dựng, sơn, véc ni sơn gỗ, sơn sắt thép, bột bả, sơn tường, trần nhà, bột chống thấm, khóa cửa, chốt cài, tay nắm cửa sổ và cửa ra vào, thiết bị vệ sinh, gạch lát sàn, gạch ốp tường, xi măng, giấy dán tường và phủ sàn
|
|
4100
|
|
|
7110
|
Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
|
|
4390
|
Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác
|
|
7410
|
Hoạt động thiết kế chuyên dụng
|
|
4330
|
Hoàn thiện công trình xây dựng
|